đúng mức

đúng mức

Cô ấy ăn uống rất đúng mức để giữ gìn sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa phải, hợp lý, không thái quá: "Đúng mức" chỉ tính chất của một sự vật, hành động, hoặc phản ứng được thực hiệnmức độ phù hợp, cân đối, không quá ít cũng không quá nhiều so với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn được đặt ra.
    • Phù hợp, tương xứng: Chỉ sự tương thích, cân xứng giữa một yếu tố với một yếu tố khác (như công sức với phần thưởng, lời nói với hoàn cảnh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy luôn biểu lộ sự quan tâm một cách đúng mức. (Hành động quan tâm vừa đủ, không khiến người khác thấy phiền.)
    • Cần một hình phạt đúng mức cho hành vi sai trái đó. (Hình phạt tương xứng với mức độ vi phạm.)
    • ấy ăn uống rất đúng mức để giữ gìn sức khỏe. (Ăn uống điều độ, vừa phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ở mức độ đúng mức": Được dùng để nhấn mạnh tính chất phù hợp, cân đối của một mức độ nào đó.
    • Sự nhiệt tình của anh ấy luôn được giữ mức độ đúng mức, không bao giờ quá đà.
  • "Một cách đúng mức": Cụm trạng từ chỉ cách thức hành động được thực hiện một cách vừa phải, hợp lý.
    • Hãy đánh giá vấn đề một cách đúng mức, đừng phóng đại cũng đừng xem nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Vừa phải (tính từ): Ở mức trung bình, không quá nhiều cũng không quá ít. (Gần nghĩa với "đúng mức").
    • Uống rượu bia vừa phải thì không hại.
  • Hợp lý (tính từ): Có lý lẽ, phù hợp với lẽ thường điều kiện thực tế.
    • Đó một yêu cầu hoàn toàn hợp lý.
  • Cân đối (tính từ): sự hài hòa, tương xứng giữa các bộ phận, yếu tố.
    • Chế độ dinh dưỡng cân đối rất quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Điều độ: chừng mực, theo một mức độ nhất định đều đặn (thường dùng cho sinh hoạt, ăn uống).
  • Chừng mực: giới hạn, mức độ phù hợp (nhấn mạnh đến việc biết kiềm chế, giữ trong khuôn khổ).
  • Tương xứng: tỷ lệ, mức độ ngang bằng, phù hợp với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Thái quá: Quá mức cần thiết, vượt quá giới hạn cho phép.
  • Bất hợp lý: Không phù hợp, không có lý lẽ.
  • Thiếu mức: Chưa đạt đến mức độ cần thiết, yêu cầu.
Thành ngữ liên quan
  • "Biết điều, biết mực": Thành ngữ chỉ người khôn ngoan, biết cư xử hành động một cách phải chăng, đúng mực.
    • ấy người biết điều, biết mực nên được mọi người quý mến.

Từ chứa "đúng mức"